• DENYO DCA-100ESI Quick View
    • DENYO DCA-100ESI Quick View
    • DENYO DCA-100ESI

    • Thông số Kỹ thuật DCA-100ESI Loại máy DCA-100ESI Tần số (Hz) 50 60 Công suất (kVA) Continuous 80 100 Stand-by 88 110 Điện áp định mức (V) 190~220 / 380~440 190~240 / 380~480 Động cơ ISUZU DD-6BG1T Công suất định mức (kW/rpm) 73.6/1500 91.3/1800 Mức tiêu hao nhiên liệu (L/h) 13.5 17.4 Thể tích bình nhiên liệu (L) 225 Kích thước…
    • Thông tin chi tiết
  • DENYO DCA-10LSX Quick View
    • DENYO DCA-10LSX Quick View
    • DENYO DCA-10LSX

    • Thông số Kỹ thuật DCA-10LSX Loại máy DCA-10LSX Tần số (Hz) 50 60 Công suất (kVA) 8.0 10 Điện áp định mức (V) 100, 200 100, 110, 120, 200, 220, 240 Hệ số công suất 1.0 Số pha Một pha, 2 dây *1 Động cơ KUBOTA D1403-K3A Công suất định mức (kW/rpm) 10.2/1500 12.4/1800 Mức tiêu hao nhiên liệu (L/h) 2.3 *2…
    • Thông tin chi tiết
  • DENYO DCA-150ESK Quick View
    • DENYO DCA-150ESK Quick View
    • DENYO DCA-150ESK

    • Thông số Kỹ thuật DCA-150ESK Loại máy DCA-150ESK Tần số (Hz) 50 60 Công suất (kVA) Continuous 125 150 Stand-by 138 165 Điện áp định mức (V) 190~220 / 380~440 190~240 / 380~480 Động cơ KOMATSU SAA6D102E-2-D Công suất định mức (kW/rpm) 113/1500 135/1800 Mức tiêu hao nhiên liệu (L/h) 20.6 25.0 Thể tích bình nhiên liệu (L) 250 Kích thước…
    • Thông tin chi tiết
  • DENYO DCA-15LSX Quick View
    • DENYO DCA-15LSX Quick View
    • DENYO DCA-15LSX

    • Thông số Ky thuật DCA-15LSX Loại máy DCA-15LSX Tần số (Hz) 50 60 Công suất (kVA) 13 15 Điện áp định mức (V) 100, 200 100, 110, 120, 200, 220, 240 Hệ số công suất 1.0 Số pha Một pha, 2 dây *1 Động cơ KUBOTA V2203-K3A Công suất định mức (kW/rpm) 17.0/1500 19.9/1800 Mức tiêu hao nhiên liệu (L/h) 3.4 *2…
    • Thông tin chi tiết
  • DENYO DCA-220SPK3 Quick View
    • DENYO DCA-220SPK3 Quick View
    • DENYO DCA-220SPK3

    • Thông số Kỹ thuật DCA-220SPK3 Loại máy DCA-220SPK3 Tần số (Hz) 50 60 Công suất (kVA) Continuous 200 220 Stand-by 220 242 Điện áp định mức (V) 190~220 / 380~440 190~240 / 380~480 Động cơ KOMATSU S6D125E-2-A Công suất định mức (kW/rpm) 178/1500 204/1800 Mức tiêu hao nhiên liệu (L/h) 31.5 35.7 Thể tích bình nhiên liệu (L) 380 Kích thước…
    • Thông tin chi tiết
  • DENYO DCA-25ESI Quick View
    • DENYO DCA-25ESI Quick View
    • DENYO DCA-25ESI

    • Thông số Kỹ thuật DCA-25ESI Loại máy DCA-25ESI Tần số (Hz) 50 60 Công suất (kVA) Continuous 20 25 Stand-by 22 27.5 Điện áp định mức (V) 190~220 / 380~440 190~240 / 380~480 Động cơ ISUZU AA-4LE2 Công suất định mức (kW/rpm) 19.1/1500 23.5/1800 Mức tiêu hao nhiên liệu (L/h) 3.3 4.2 Thể tích bình nhiên liệu (L) 70 Kích thước…
    • Thông tin chi tiết
  • DENYO DCA-300SPK3 Quick View
    • DENYO DCA-300SPK3 Quick View
    • DENYO DCA-300SPK3

    • Thông số Kỹ thuật DCA-300SPK3 Loại máy DCA-300SPK3 Tần số (Hz) 50 60 Công suất (kVA) Continuous 270 300 Stand-by 297 330 Điện áp định mức (V) 190~220 / 380~440 190~240 / 380~480 Động cơ KOMATSU SA6D125E-2-A Công suất định mức (kW/rpm) 232/1500 257/1800 Mức tiêu hao nhiên liệu (L/h) 43.6 50.0 Thể tích bình nhiên liệu (L) 490 Kích thước…
    • Thông tin chi tiết
  • DENYO DCA-400SPKII Quick View
    • DENYO DCA-400SPKII Quick View
    • DENYO DCA-400SPKII

    • Thông số Kỹ thuật DCA-400SPKII Loại máy DCA-400SPKII Tần số (Hz) 50 60 Công suất (kVA) Continuous 350 400 Stand-by 385 440 Điện áp định mức (V) 190~220 / 380~440 190~240 / 380~480 Động cơ KOMATSU SA6D140A-1 Công suất định mức (kW/rpm) 310/1500 357/1800 Mức tiêu hao nhiên liệu (L/h) 52.1 60.8 Thể tích bình nhiên liệu (L) 490 Kích thước…
    • Thông tin chi tiết
  • DENYO DCA-45ESI Quick View
    • DENYO DCA-45ESI Quick View
    • DENYO DCA-45ESI

    • Thông số Kỹ thuật DCA-45ESI Loại máy DCA-45ESI Tần số (Hz) 50 60 Công suất (kVA) Continuous 37 45 Stand-by 38.9 47.3 Điện áp định mức (V) 190~220 / 380~440 190~240 / 380~480 Động cơ ISUZU BB-4JG1T Công suất định mức (kW/rpm) 34.2/1500 41.2/1800 Mức tiêu hao nhiên liệu (L/h) 6.8 8.6 Thể tích bình nhiên liệu (L) 100 Kích thước…
    • Thông tin chi tiết
  • DENYO DCA-600SPK Quick View
    • DENYO DCA-600SPK Quick View
    • DENYO DCA-600SPK

    • Thông số Kỹ thuật DCA-600SPK Loại máy DCA-600SPK Tần số (Hz) 50 60 Công suất (kVA) Continuous 550 600 Stand-by 605 660 Điện áp định mức (V) 190~220 / 380~440 190~240 / 380~480 Động cơ KOMATSU SA6D170-A-1 Công suất định mức (kW/rpm) 470/1500 513/1800 Mức tiêu hao nhiên liệu (L/h) 81.8 93.7 Thể tích bình nhiên liệu (L) 490 Kích thước…
    • Thông tin chi tiết
  • DENYO DCA-60ESI2 Quick View
    • DENYO DCA-60ESI2 Quick View
    • DENYO DCA-60ESI2

    • Thông số Kỹ thuật DCA-60ESI2 Loại máy DCA-60ESI2 Tần số (Hz) 50 60 Công suất (kVA) Continuous 50 60 Stand-by 55 66 Điện áp định mức (V) 190~220 / 380~440 190~240 / 380~480 Động cơ ISUZU BB-4BG1T Công suất định mức (kW/rpm) 47.9/1500 57.1/1800 Mức tiêu hao nhiên liệu (L/h) 8.7 11.0 Thể tích bình nhiên liệu (L) 125 Kích thước…
    • Thông tin chi tiết
  • DENYO DCA-6LSX Quick View
    • DENYO DCA-6LSX Quick View
    • DENYO DCA-6LSX

    • Thông số Kỹ thuật DCA-6LSX Loại máy DCA-6LSX Tần số (Hz) 50 60 Công suất (kVA) 5.0 6.0 Điện áp định mức (V) 100, 200 100, 110, 120, 200, 220, 240 Hệ số công suất 1.0 Số pha Một pha, 2 dây *1 Động cơ KUBOTA D905-K3A Công suất định mức (kW/rpm) 6.4/1500 7.7/1800 Mức tiêu hao nhiên liệu (L/h) 1.5 *2…
    • Thông tin chi tiết